Tiêu chuẩn bảo mật & tuân thủ áp dụng cho XHub Ecosystem
XHUB-SEC-STANDARDS · Bảo mật & Riêng tư · v2 · INTERNAL
Tiêu chuẩn/khung áp dụng
Tiêu chuẩn bảo mật & tuân thủ áp dụng cho XHub Ecosystem
Nguyên tắc: đây là danh sách tiêu chuẩn/khung ĐÃ dùng làm căn cứ thiết kế kiểm soát trong hệ thống này, kèm bằng chứng cụ thể (file, lệnh, kết quả test) — KHÔNG phải tuyên bố đã được chứng nhận (certified). Chứng nhận ISO/SOC2/... cần audit độc lập bên thứ ba, ngoài phạm vi tài liệu này (đúng nguyên tắc "chứng nhận ISO không thay thế pentest/product evidence" trong gói audit bảo mật 2026-08-04).
Cập nhật 2026-08-05: đối chiếu với
XHUB_SOFTWARE_AI_GOVERNANCE_AUDIT_READY_HANDOFF_20260805/catalog/SOURCE_REGISTER.csvphát hiện mục 6 (luật Việt Nam) đã LỖI THỜI — Nghị định 13/2023/NĐ-CP đã bị thay thế bởi luật/nghị định mới có hiệu lực từ đầu năm 2026. Đã cập nhật mục 6, thêm mục 6b (Luật AI) và 6c (Luật An ninh mạng) — đây là cập nhật trích dẫn, KHÔNG phải rà soát pháp lý đầy đủ (cần luật sư/DPO xác nhận phạm vi áp dụng thật).
1. OWASP API Security Top 10 (2023)
- API1:2023 — Broken Object Level Authorization (BOLA): phát hiện + vá thật ngày 2026-08-04 — nhiều route chuyển trạng thái (Ticket/Booking/Directive/Request) có gate quyền theo VAI TRÒ nhưng thiếu kiểm tra chủ sở hữu bản ghi cụ thể. Bằng chứng:
xhub-api/SECURITY.mdmục "Object-level authorization (BOLA prevention)";docs/implementation/xoffice-ai/ACCEPTANCE_EVIDENCE.md. - Áp dụng cho Development Quality Hub: mọi route ghi/chuyển trạng thái (Feature/BacklogItem/ProductVersion FSM) yêu cầu permission cấp module (
engineering.*.manage) — object-level ownership check sẽ bổ sung khi có actor cụ thể (DG-05 Defect FSM).
2. OWASP ASVS 4.0 (Application Security Verification Standard)
- V3.3 (Session termination): thu hồi phiên khi suspend tài khoản —
xhub-api/src/auth/auth.service.ts(sessionMembershipActive), verify tay +test:auth-flowPASS. - V6.4 (Secret management): secret không được lưu trong source ngoài
.env—scripts/secret-scan.mjs, chạy bắt buộc trong CI (.github/workflows/ci.yml). - V14.2 (Dependency management):
npm audit --audit-level=highlà gate CI bắt buộc. - Lưu ý phiên bản: OWASP đã phát hành ASVS 5.0.0 (stable), đánh số mục đã đổi khác 4.0. Trích dẫn V3.3/V6.4/V14.2 ở đây vẫn theo ASVS 4.0 vì bằng chứng hiện có (
SECURITY.md,auth.service.ts, CI gate) được xác minh theo đánh số 4.0 lúc thiết kế; nâng lên 5.0 cần đối chiếu lại đánh số mục tương ứng trước, CHƯA làm trong đợt này.
3. ISO/IEC 27001 (Information Security Management — kiểm soát tham chiếu, chưa chứng nhận)
- A.9 (Access control): RBAC (RoleBinding/PermissionPolicy) + ABAC (DataScope) + RLS Postgres theo tenant.
- A.9.4:
npm run test:rls(Platform, ~105 bảng) +npm run test:rls-xoffice(X.Office, 90 bảng) chứng minh cách ly tenant — 0 dòng khi không có tenant context, 0 dòng chéo tenant. - A.12.6 (Vulnerability management): gate SCA (
npm audit) trong CI. - A.13.1 (Network security): tách vật lý 2 database Platform/X.Office (Stage C, 2026-08-04) — không dual-write, không query Prisma chéo DB.
4. ISO/IEC 27701 (Privacy Information Management — mở rộng 27001)
- 6.9 / 7.2: kiểm soát truy cập dữ liệu cá nhân theo DataScope — ví dụ thật: IOC zone drilldown từ chối xem dữ liệu cá nhân ngoài phạm vi scope của actor (
orgUnitId is outside caller scope, xác nhận qua browser 2026-08-04).
5. ISO/IEC 25010 (Software Quality Model)
- Functional suitability / Reliability / Security / Maintainability — khung tham chiếu cho chính Development Quality Hub này: Product → Version → Feature/Backlog → Test → Defect traceability là cách hiện thực hoá "Maintainability" + "Functional suitability" có đo lường được.
6. Luật Bảo vệ dữ liệu cá nhân 91/2025/QH15 + Nghị định 356/2025/NĐ-CP (Việt Nam, hiệu lực 01/01/2026) / GDPR (tham chiếu quốc tế)
- Thay thế Nghị định 13/2023/NĐ-CP (nghị định cũ đã hết hiệu lực dẫn chiếu kể từ khi luật 91/2025 + nghị định hướng dẫn 356/2025 có hiệu lực 01/01/2026) — nguồn:
vanban.chinhphu.vn(docid 214590 cho luật, docid 216387 cho nghị định), ghi trongcatalog/SOURCE_REGISTER.csvcủa góiXHUB_SOFTWARE_AI_GOVERNANCE_AUDIT_READY_HANDOFF_20260805. - Phân loại dữ liệu: field
classificationtrênEngineeringDocument(PUBLIC/INTERNAL/CONFIDENTIAL/RESTRICTED) — khái niệm không đổi so với thiết kế cũ, chỉ đổi căn cứ pháp lý. - Không dùng email làm khoá định danh:
PersonProfile.idlà UUID; email chỉ là thuộc tính (attribute), có thể đổi mà không mất định danh — đã áp dụng từ trước phiên này. - Chưa làm (cần DG phase riêng, xem
IMPLEMENTATION_PLAN.md): Processing Activity Registry, DPIA chính thức, retention rule, xử lý yêu cầu chủ thể dữ liệu (data subject request) — hiện chưa có model nào trong hệ thống, chỉ mới trích dẫn văn bản.
6b. Luật Trí tuệ nhân tạo 134/2025/QH15 (Việt Nam, hiệu lực 01/03/2026)
- Luật quản trị AI theo rủi ro (risk-based) — nguồn
vanban.chinhphu.vndocid 216334. Cần rà soát pháp lý riêng để xác định phạm vi áp dụng cho từng tính năng AI trong hệ sinh thái (ví dụ: AI draft trong X.Office workflow builder —xoffice.service.tsdùng Anthropic SDK). - Chưa làm: AI System/Use Case Registry, đánh giá tác động AI (AI impact assessment), evaluation run — chưa có model nào; ghi nhận là khoảng trống, không tự nhận đã tuân thủ.
6c. Luật An ninh mạng 116/2025/QH15 (Việt Nam, hiệu lực 01/07/2026)
- Nguồn
vanban.chinhphu.vndocid 216499. Ghi nhận đã có hiệu lực tính đến thời điểm tài liệu này cập nhật (2026-08-05); phạm vi áp dụng cụ thể cho XHub Ecosystem CHƯA được rà soát pháp lý — chỉ ghi nhận sự tồn tại của văn bản, không tự đánh giá compliance.
7. CWE (Common Weakness Enumeration)
- CWE-798 (Use of Hard-coded Credentials): quét bởi
scripts/secret-scan.mjs.
Trạng thái
Đây là ĐỐI CHIẾU KIỂM SOÁT ĐÃ THIẾT KẾ VÀ CÓ BẰNG CHỨNG, không phải chứng chỉ. Mọi mục CRITICAL/HIGH trong đợt vá bảo mật 2026-08-04 được đánh dấu "đã vá — CHƯA đóng" trong ACCEPTANCE_EVIDENCE.md, cần người khác (không phải AI) retest độc lập trước khi đóng chính thức.